
BS Phạm Minh Triết
Giải đáp những thắc mắc thường gặp của phụ huynh
- Rối loạn phát triển là gì?
Rối loạn phát triển là những khó khăn xuất hiện sớm, ảnh hưởng đến khả năng phát triển bình thường của trẻ trong các lĩnh vực như ngôn ngữ, hành vi, giao tiếp xã hội, học tập, vận động…
Một số rối loạn phát triển thường gặp:
- Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder)
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- Chậm phát triển trí tuệ (Intellectual Disability)
- Rối loạn học tập chuyên biệt (Specific Learning Disorder)
- Rối loạn giao tiếp ngôn ngữ (Communication Disorders)
- Từ “phổ” nghĩa là gì?
Từ “phổ” (tiếng Anh: spectrum) có nghĩa là mức độ rất khác nhau giữa các trẻ. Ví dụ, cùng là rối loạn phổ tự kỷ:
- Bé A có thể nói được, đi học mẫu giáo bình thường nhưng khó chơi với bạn.
- Bé B không nói, la hét, tự đập đầu khi bị thay đổi thói quen.
Do vậy, không thể dùng một phương pháp cho tất cả, mà cần cá nhân hóa cách điều trị dựa trên từng trẻ.
- Rối loạn phát triển có điều trị được không?
Có thể điều trị, nghĩa là trẻ sẽ được hỗ trợ để cải thiện kỹ năng, tăng khả năng hòa nhập, kiểm soát hành vi tốt hơn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
- Điều trị được: tức là có thể giúp trẻ tiến bộ, học được thêm kỹ năng, giao tiếp tốt hơn, ít hành vi khó hơn.
- Không chữa khỏi (lành) hoàn toàn: tức là rối loạn không tự biến mất, và trẻ vẫn có thể mang theo một số khó khăn trong suốt quá trình lớn lên.
Ví dụ:
- Một trẻ bị tăng động có thể, sau điều trị, học tốt hơn, kết bạn dễ hơn, nhưng vẫn có phần nào dễ mất tập trung trong một số tình huống.
- Một trẻ tự kỷ được can thiệp sớm có thể biết nói, học kỹ năng sống, nhưng vẫn cần hỗ trợ khi gặp tình huống xã hội phức tạp.
Tóm lại, điều trị giúp trẻ “sống tốt hơn”, chứ không biến trẻ thành “bình thường như chưa từng có khó khăn”.
- Các hướng điều trị chính
Hiện nay có 3 cách tiếp cận:
- a) Không dùng thuốc
Gồm: can thiệp hành vi, trị liệu ngôn ngữ, giáo dục đặc biệt, tâm lý cá nhân hoặc nhóm
– Ưu điểm: giúp phát triển kỹ năng nền tảng, không có rủi ro do thuốc
– Hạn chế: tiến bộ thường chậm, không đủ khi trẻ có hành vi quá mức hoặc không ngủ được
- b) Dùng thuốc
– Giúp giảm các triệu chứng cản trở như: hiếu động, cáu kỉnh, mất ngủ, lo âu…
– Ưu điểm: nếu đúng thuốc và đúng liều, trẻ có thể cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn
– Hạn chế: có thể có tác dụng phụ (sẽ nói kỹ hơn phần dưới)
- c) Kết hợp cả hai
– Đây là hướng được áp dụng phổ biến, đặc biệt khi trẻ có hành vi mạnh hoặc lo âu nhiều
– Kết hợp thuốc để ổn định hành vi, và can thiệp không dùng thuốc để phát triển kỹ năng
- Tại sao bác sĩ lại đề nghị dùng thuốc?
Lưu ý: phần này loại trừ các tình huống vì mục đích kinh doanh, lợi nhuận, vốn không đại diện cho đạo đức nghề y đúng nghĩa.
Trong thực hành đúng chuyên môn, bác sĩ chỉ đề nghị thuốc khi:
- Trẻ có những triệu chứng nặng làm cản trở việc học, chơi, sinh hoạt, ngủ nghỉ, hoặc gây mất an toàn cho bản thân và người khác.
- Việc dùng thuốc sẽ giúp giảm bớt những khó khăn này, từ đó tạo điều kiện để trẻ học và hòa nhập dễ hơn.
Ví dụ:
- Bé E bị tăng động nặng, không thể ngồi học, hay leo trèo, la hét ở trường mẫu giáo. Cô giáo từ chối nhận dạy tiếp → Thuốc có thể giúp trẻ ngồi yên, lắng nghe được, và khi đó can thiệp hành vi mới có hiệu quả.
Bác sĩ không dùng thuốc để “bắt ép trẻ phải ngoan” hay “làm cho giống các bạn khác”, mà là để giảm nhẹ những điều cản trở con có cuộc sống dễ dàng hơn.
- Ai là người quyết định cho trẻ uống thuốc?
Bác sĩ là người đề nghị, phụ huynh mới là người quyết định.
Trừ những trường hợp cấp cứu (như trẻ kích động gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người xung quanh), thì việc uống hay không uống thuốc là quyền của cha mẹ.
Tuy nhiên, việc quyết định nên dựa trên hiểu biết đúng:
- Nếu không uống thuốc, cha mẹ cần chấp nhận rằng một số triệu chứng có thể kéo dài, ảnh hưởng đến việc học hoặc sinh hoạt, và chuẩn bị đầu tư nhiều hơn cho các can thiệp không dùng thuốc.
- Nếu quyết định uống thuốc, cần theo dõi kỹ hiệu quả và tác dụng phụ, phối hợp sát với bác sĩ để điều chỉnh.
Không nên đặt mục tiêu là “tốt nhất”, mà nên là “phù hợp nhất tại thời điểm này” – dựa trên sự cân bằng giữa tình trạng của con và khả năng hiện có của gia đình.
- Về tác dụng phụ của thuốc – điều mà ai cũng lo
Bác sĩ, cũng như cha mẹ, không ai mong muốn trẻ bị tác dụng phụ. Mục tiêu của thuốc là giúp trẻ học tốt hơn, sinh hoạt dễ hơn. Nếu thuốc làm trẻ lờ đờ, mệt mỏi, kém linh hoạt, thì rõ ràng là không phù hợp.
Một số điều cần biết:
- Thuốc nào cũng có khả năng gây tác dụng phụ, nhưng tỷ lệ thường thấp. Nếu tỷ lệ cao, thuốc đó sẽ không được chấp nhận trên thị trường.
- Nếu thấy trẻ có biểu hiện bất thường sau khi dùng thuốc, phụ huynh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ. Có thể đổi liều, đổi thuốc hoặc ngưng hẳn.
Ví dụ:
- Bé F uống thuốc giúp tập trung nhưng lại bị mất ngủ → bác sĩ giảm liều chiều, tình trạng cải thiện.
- Bé G uống thuốc chống lo âu nhưng bị buồn ngủ cả ngày → đổi thuốc khác phù hợp hơn.
Nếu thuốc gây tác dụng phụ nhiều hơn hiệu quả, bác sĩ cũng phải chịu trách nhiệm chuyên môn và cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Phụ huynh đừng ngại liên lạc với bác sĩ để được hỗ trợ phù hợp.
Lời kết
Không có một con đường duy nhất cho mọi trẻ có rối loạn phát triển. Việc điều trị/can thiệp cần điều chỉnh cho phù hợp, tạo ra sự cân bằng cho trẻ và những người hỗ trợ xung quanh trẻ. Có trẻ hợp thuốc, có trẻ không cần. Có gia đình đủ điều kiện để can thiệp không thuốc, có gia đình cần hỗ trợ bằng thuốc để giảm áp lực.
Quan trọng nhất là: Hiểu đúng – Chọn phù hợp – Kiên trì đồng hành.
Và trên hết, mỗi bước tiến của con, dù nhỏ, cũng là một phần thưởng lớn của cha mẹ.
#bsphamminhtriet, #phongkhamtamlynhidong, #dieutri, #canthiep, #roiloanphattrien
BS Phạm Minh Triết
Chia sẻ nội dung này!
Bài viết theo chủ đề
