
BS Phạm Minh Triết
Gắn bó là mối quan hệ tình cảm giữa trẻ và người chăm sóc chính (thường là cha mẹ). Lý thuyết tâm lý về gắn bó lần đầu tiên được mô tả bởi John Bowlby. Ông giả thuyết rằng những hành vi cực đoan mà trẻ sơ sinh thực hiện, như khóc, la hét và bám chặt, nhằm tránh bị xa rời cha mẹ hoặc khi kết nối lại với cha mẹ là các cơ chế tiến hóa. Những hành vi này có thể đã được củng cố thông qua chọn lọc tự nhiên, nghĩa là những trẻ có các hành vi này có khả năng sống sót cao hơn, và do đó, những hành vi này dần dần trở nên phổ biến hơn qua các thế hệ.
Các hành vi gắn bó này là phản ứng bản năng khi trẻ cảm thấy có nguy cơ mất đi các lợi ích sống sót từ việc được cha mẹ chăm sóc và bảo vệ. Chẳng hạn, khi một đứa trẻ khóc to để gọi cha mẹ, cha mẹ sẽ chú ý và quay lại chăm sóc, giúp trẻ tránh được các nguy hiểm tiềm tàng.
Bowlby gọi những hành vi này là “hệ thống hành vi gắn bó,” một hệ thống hướng dẫn chúng ta trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ. Hệ thống này giúp đảm bảo rằng trẻ sẽ nhận được sự chăm sóc và bảo vệ cần thiết để sống sót và phát triển. Ví dụ, khi một đứa trẻ bám chặt lấy mẹ khi thấy người lạ, đó là một phần của hệ thống hành vi gắn bó giúp trẻ cảm thấy an toàn hơn trong môi trường xung quanh.
Có bốn dạng gắn bó chính:
- Gắn Bó An Toàn: Trẻ cảm thấy an toàn và tự tin khi người chăm sóc ở gần. Khi người chăm sóc rời đi, trẻ có thể buồn nhưng nhanh chóng được an ủi khi người chăm sóc trở lại. Trẻ này thường tự tin, dễ dàng thiết lập mối quan hệ và đối phó tốt với căng thẳng. Khi trưởng thành, trẻ phát triển tốt về cả mặt xã hội và tình cảm, có khả năng quản lý cảm xúc và xây dựng mối quan hệ lành mạnh.
- Gắn Bó Lo Lắng-Tránh Né: Trẻ dường như không quan tâm khi người chăm sóc rời đi và không vui mừng khi họ trở lại. Trẻ này thường tỏ ra không muốn gần gũi và có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ tình cảm. Khi trưởng thành, trẻ có thể khó gần, không tin tưởng vào người khác và gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc.
- Gắn Bó Lo Lắng-Kháng Cự: Trẻ rất buồn khi người chăm sóc rời đi và khó được an ủi khi họ trở lại. Trẻ này thường lo lắng và không chắc chắn về sự an toàn trong mối quan hệ, có thể tỏ ra đòi hỏi và bám víu. Khi trưởng thành, có thể dễ bị lo lắng, phụ thuộc vào người khác và gặp khó khăn trong việc tự lập.
- Gắn Bó Hỗn Loạn: Trẻ có những phản ứng không nhất quán, có thể tỏ ra sợ hãi, bối rối hoặc lảng tránh người chăm sóc. Dạng gắn bó này thường xuất hiện ở trẻ em có trải nghiệm chấn thương hoặc bị ngược đãi. Trẻ có nguy cơ cao gặp các vấn đề tâm lý nghiêm trọng, bao gồm rối loạn lo âu, rối loạn nhân cách và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ bền vững.
Ba kiểu cuối cùng, nếu xảy ra liên tục trong một thời gian dài, thường dẫn đến Rối loạn Gắn bó (Attachment Disorder). Đây là một dạng rối loạn tâm lý, tâm thần được chẩn đoán ở trẻ từ 9 tháng cho đến trước năm tuổi. Hầu hết những trẻ mắc rối loạn này đều trải qua các vấn đề nghiêm trọng hoặc khó khăn trong các mối quan hệ đầu đời của mình.

Bốn dạng Gắn bó. Nguồn hình: https://www.simplypsychology.org/
Trẻ có thể bị lạm dụng về mặt thể chất hoặc tình cảm. Ví dụ, một đứa trẻ có thể đã phải chịu đựng sự lạm dụng từ người chăm sóc, như bị đánh đập, la mắng hoặc bị ngược đãi. Những trải nghiệm này không chỉ gây tổn thương về mặt thể chất mà còn để lại những vết sẹo tinh thần sâu sắc, khiến trẻ cảm thấy không an toàn và khó tin tưởng người khác.
Trẻ mắc rối loạn gắn bó cũng có thể đã phải trải qua sự bỏ bê tình cảm. Điều này xảy ra khi người chăm sóc không đáp ứng đủ nhu cầu tình cảm của trẻ, chẳng hạn như không ôm ấp, an ủi hay trò chuyện với trẻ hoặc một tình huống có thể dễ bắt gặp ở nhiều gia đình hiện nay là trẻ suốt ngày chỉ xem tivi, chơi máy tính bảng mà ít có sự tương tác với người xung quanh. Trẻ em cần cảm nhận được tình yêu và sự chăm sóc để phát triển tình cảm khỏe mạnh, nếu thiếu sự quan tâm, trẻ có thể cảm thấy bị bỏ rơi, không quan trọng và mất tự tin.
Một số trẻ khác đã trải qua nhiều mất mát hoặc thay đổi đau thương liên quan đến người chăm sóc chính của mình. Ví dụ, một đứa trẻ có thể đã mất cha mẹ do tai nạn hoặc bệnh tật, hoặc phải chuyển từ nhà này sang nhà khác liên tục do hoàn cảnh gia đình, chẳng hạn như cha mẹ ly hôn hoặc phải sống trong các cơ sở chăm sóc trẻ mồ côi. Những trải nghiệm này gây ra sự bất ổn và lo lắng, làm cho trẻ khó hình thành và duy trì các mối quan hệ ổn định và tin tưởng với người khác.
Những trải nghiệm này làm suy yếu khả năng của trẻ trong việc phát triển một mối quan hệ gắn bó an toàn và lành mạnh. Hậu quả là, trẻ có thể phát triển các vấn đề tâm lý như rối loạn lo âu, trầm cảm, khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc và hành vi, và khó khăn trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội khi lớn lên. Việc hiểu và nhận biết những dấu hiệu của rối loạn gắn bó, cùng với sự can thiệp và hỗ trợ kịp thời, là rất quan trọng để giúp trẻ vượt qua những khó khăn này và phát triển một cách khỏe mạnh.
Bs Phạm Minh Triết
Tài liệu tham khảo
American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed.). https://doi.org/10.1176/appi.books.9780890425596
Bretherton, I. (1992). The origins of Attachment Theory: John Bowlby and Mary Ainsworth. Developmental Psychology, 28, 759-775.
Fraley, R. C. (2010). A brief overview of adult attachment theory and research. Retrieved from https://internal.psychology.illinois.edu/~rcfraley/attachment.htm
Kennedy, J. H., & Kennedy, C. E. (2004). Attachment theory: Implications for school psychology. Psychology in the Schools, 41, 247-259.
Chia sẻ nội dung này!
Bài viết theo chủ đề
