
BS Phạm Minh Triết
(Bài viết riêng cho Tạp chí Kinh Tế Sài Gòn, đăng ngày 12/7/2025)
Lan, nữ, 13 tuổi*
Mỗi lần cô giáo gọi tên em lên bảng, em thấy như mình bị đóng băng. Cổ họng khô cứng, tay em run như sắp làm rơi viên phấn. Có khi em không nhớ nổi mình định nói gì, dù ở nhà đã học thuộc lòng. Mỗi ngày đến lớp là một lần em phải gồng mình chống chọi. Em rất sợ các bạn cười khi em nói sai. Em không dám bắt chuyện với ai, không dám xin đi vệ sinh, cũng không dám hỏi bài. Nhiều khi em thấy mình như tàng hình trong lớp, và điều đó… dễ chịu hơn là bị để ý.
Minh, nam, 45 tuổi*
Tôi không nhớ nổi lần gần đây nhất tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh. Dù bác sĩ bảo mọi xét nghiệm đều bình thường, nhưng tôi vẫn thấy ngực mình nặng, bụng đau âm ỉ, đầu óc lơ mơ. Có khi chỉ một cơn ho cũng khiến tôi nghĩ mình bị ung thư phổi giai đoạn cuối. Tôi đọc đủ thứ trên mạng, càng đọc càng thấy mình có triệu chứng. Người nhà bảo tôi “nghĩ nhiều quá”, nhưng không ai hiểu tôi lo thật sự, tôi sợ thật sự. Sợ chết. Sợ phát hiện ra mình bệnh thì đã muộn. Tôi mệt mỏi lắm, nhưng không thể ngưng nghĩ về nó.
Khoa, nam, 16 tuổi*
Mỗi mùa thi đến là em như biến thành người khác. Đêm nào em cũng nằm trằn trọc đến 3–4 giờ sáng, đầu đau, tim đập nhanh, bụng cồn cào như sắp ói. Em học không vô, nhưng lại không dám nghỉ ngơi. Em sợ bị điểm thấp, sợ bố mẹ buồn, sợ bạn bè giỏi hơn. Càng sợ thì càng mất tập trung, học càng kém, rồi lại càng sợ. Có lần em định bỏ thi giữa chừng, chỉ vì quá mệt mỏi. Em biết mình đang rối loạn, nhưng em không biết cách nào để thoát ra.
Những nỗi lo này không còn là bình thường. Chúng không giống với lo lắng thường gặp khi ta chuẩn bị một bài thuyết trình, một buổi phỏng vấn hay một kỳ thi quan trọng. Những người ấy không thể “tự trấn an mình”, không thể “nghĩ tích cực lên”, không thể “nghỉ ngơi rồi sẽ ổn”. Họ đang sống trong một trạng thái báo động liên tục – như thể có nguy hiểm rình rập ở mọi góc nhìn, mọi tình huống. Nhưng sự thật là chẳng có gì đe dọa cả. Cơ thể và tâm trí họ chỉ đang phản ứng quá mức, và họ không thể tắt được chiếc chuông báo động đó.
Lo âu vốn là một cảm xúc tự nhiên, có mặt để giúp chúng ta cẩn trọng, để thúc đẩy sự chuẩn bị, để cảnh báo về những điều bất trắc. Nhưng khi sự lo lắng trở nên quá mức, kéo dài, không kiểm soát được, dù người trong cuộc đã cố gắng rất nhiều – đó không còn là phản ứng bình thường nữa. Đó là rối loạn lo âu. Và nó không đơn giản là “yếu đuối” hay “suy nghĩ tiêu cực”. Đó là một rối loạn tâm thần có thật.
Rối loạn lo âu có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau. Có người lúc nào cũng trong trạng thái lo xa, dù chẳng có gì cụ thể để lo. Có người sợ phát biểu, sợ bị đánh giá, tránh né mọi tình huống giao tiếp. Có người thường xuyên nghĩ mình mắc bệnh nặng, dù kiểm tra sức khỏe liên tục và hoàn toàn bình thường. Có người rơi vào hoảng loạn với tim đập dồn dập, thở không ra hơi, không hiểu vì sao. Và cũng có những học sinh học rất giỏi nhưng sợ thi đến mức kiệt sức, khóc nấc lên chỉ vì một bài kiểm tra.
Cơ thể chúng ta được lập trình để phản ứng khi có mối nguy – đó là cơ chế “chống lại hay bỏ chạy” (fight or flight). Khi đứng trước một tình huống nguy hiểm, não bộ sẽ huy động toàn bộ hệ thần kinh để chuẩn bị hành động: tim đập nhanh, thở gấp, cơ bắp căng ra. Nhưng với người bị rối loạn lo âu, hệ thống ấy bị kích hoạt khi không có gì nguy hiểm – như thể chuông báo cháy reo inh ỏi chỉ vì khói bốc lên từ một nồi cơm đang sôi. Người trong cuộc không muốn như vậy. Họ mệt mỏi, họ xấu hổ, và họ muốn yên – nhưng cơ thể họ không nghe lời.
Nhiều người không hiểu điều đó, phụ huynh, bạn bè, người thân. Họ cho rằng ai lo âu cũng là vì nghĩ quá, vì yếu lòng. Họ bảo: “đừng lo nữa”, “vui lên đi”, “phải mạnh mẽ chứ”. Những câu nói tưởng như vô hại ấy lại trở thành áp lực vô hình, khiến người bệnh càng thu mình lại. Họ bắt đầu nghi ngờ chính mình, tự hỏi “có phải mình đang làm quá?”, “có phải do mình yếu đuối thật?”, và vì vậy, họ âm thầm chịu đựng.
Rối loạn lo âu không thể được giải quyết chỉ bằng ý chí. Không ai có thể “cố thêm một chút” là hết lo âu cả. Nó cần được điều trị đúng cách, như bao vấn đề sức khỏe khác. Trị liệu tâm lý giúp người bệnh hiểu được chuỗi suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của chính mình, từ đó học cách kiểm soát và điều chỉnh dần dần. Có những người cần thêm thuốc để ổn định – không phải vì “yếu” hơn người khác, mà vì cơ thể họ cần một trợ lực để vượt qua thời điểm khó khăn.
Điều quan trọng là, nếu được đồng hành đúng cách, người có rối loạn lo âu hoàn toàn có thể sống một cuộc sống bình thường.
Nhưng không phải ai cũng may mắn có được sự đồng hành ấy. Bé gái 13 tuổi ở đầu bài viết là một ví dụ. Cha mẹ em không nghĩ đó là một rối loạn thật sự. Họ cho rằng con “thiếu bản lĩnh”, “phải rèn luyện thêm”. Họ cáu gắt, la mắng khi em né tránh các buổi sinh hoạt, khi em khóc vì phải thuyết trình. Họ vẫn đưa em đến bác sĩ, cho em uống thuốc – nhưng lại không đồng ý cho em tham gia trị liệu tâm lý. Dù thuốc giúp em bình tĩnh hơn, nỗi lo trong lòng em chưa từng được ai thực sự lắng nghe.
Người đàn ông 45 tuổi thì ngược lại – ông hiểu mình có vấn đề và chấp nhận điều trị. Nhưng do khó hợp tác với trị liệu tâm lý, ông chỉ điều trị bằng thuốc. Đã hai năm nay, ông uống thuốc đều đặn, và cảm thấy ổn định. Nhưng ông không thể ngưng thuốc – vì mỗi lần thử giảm liều là cảm giác lo lắng, sợ hãi lại quay trở lại, như một cái bóng luôn chực chờ.
Trường hợp khả quan nhất là cậu bé 16 tuổi. Gia đình cậu nhận ra vấn đề từ sớm và đưa cậu đến điều trị bằng cả thuốc và tâm lý. Sau 9 tháng, tình trạng của cậu đã cải thiện rõ rệt. Giờ đây, cậu chỉ cần hỗ trợ mỗi khi kỳ thi đến gần – một vài buổi trị liệu, đôi khi một đợt thuốc ngắn ngày – và sau đó cậu lại tiếp tục sống cuộc sống học trò năng động, bình thường như bao bạn bè khác.
Không ai chọn rối loạn lo âu. Và không ai đáng phải vật lộn với nó trong cô đơn. Nếu bạn thấy một đứa trẻ hay giật mình, né tránh ánh mắt người khác, hay hay nói “con sợ lắm” mà không rõ vì sao — xin đừng vội vàng gạt đi hay nói “đừng lo nữa”. Những lúc ấy, điều con cần nhất có thể không phải là lời khuyên, mà là một cái ôm thật chặt, một câu hỏi dịu dàng: “Có chuyện gì làm con thấy bất an vậy con?”, hay một lời mời: “Mình cùng đi gặp bác sĩ nhé?”.
Chỉ một khoảnh khắc cha mẹ dừng lại để lắng nghe và tin vào nỗi sợ của con, có thể trở thành khởi đầu của cả một hành trình chữa lành. Vì với trẻ em, được ba mẹ tin rằng nỗi sợ của mình là có thật — đã là bước đầu tiên để con học cách đối mặt và vượt qua.
#bsphamminhtriet, #kinhtesaigon, #saigontimes
TS.BS Phạm Minh Triết
Chia sẻ nội dung này!
Bài viết theo chủ đề
