BS Phạm Minh Triết

(Bài viết riêng trên Thời Báo Kinh Tế Sài Gòn, ngày 11/12/2025. Bài chưa biên tập)
 
Nếu trong nhà bạn, hay ngay bên nhà hàng xóm, có một em bé đang tuổi ăn dặm, chắc hẳn bạn đã từng chứng kiến những cảnh tượng rất quen: trẻ ngồi trước tivi, điện thoại hoặc máy tính bảng, mắt dán vào màn hình trong khi người lớn kiên trì đút từng muỗng. Có gia đình “rộn ràng” hơn, khi cả nhà cùng bày trò, ca hát, múa may để mong trẻ mở miệng. Và cũng có không ít trường hợp nặng nề, khi mỗi bữa ăn trở thành một cuộc đối đầu thật sự: người lớn lo lắng, sốt ruột; trẻ thì căng thẳng, quay mặt đi, chống đối.
 
Nhiều phụ huynh đưa con đến khám trong tình trạng như vậy: trẻ ăn rất ít, tăng cân chậm, và bữa ăn ngày càng giống một cuộc chiến. Có người cho rằng con “khó nuôi”, “biếng ăn từ nhỏ”, có người lại tự trách mình vì “nuôi con không khéo”. Nhưng thực tế, có một nhóm trẻ hoàn toàn khỏe mạnh, lanh lợi, ham chơi, phát triển tốt ở nhiều mặt… chỉ có điều là chúng không hứng thú với chuyện ăn uống, dù được chuẩn bị đủ món ngon hay nhận đủ nỗ lực từ người chăm sóc.
 
Trong chuyên ngành tâm lý – hành vi trẻ nhỏ, tình trạng này được xếp vào nhóm ARFID theo DSM-5 [1] với tên gọi “Apparent lack of interest in eating or food”. Tương ứng trong phân loại DC:0-3R của Chatoor [2], nhóm này được mô tả dưới tên Infantile Anorexia. Sau phần giới thiệu, bài viết xin dùng thuật ngữ tiếng Việt: “chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ” để phụ huynh dễ tiếp cận hơn.
 
1. Trẻ mắc “chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ” trông như thế nào?
Phần lớn trẻ thuộc nhóm này rất năng động. Chúng có thể chạy nhảy, tò mò quan sát mọi thứ but lại không mấy quan tâm đến việc ăn uống. Có trẻ khóc thét mỗi khi ngồi vào ghế ăn, có trẻ quay mặt đi, ngậm chặt miệng hoặc lập tức rời bàn để tiếp tục chơi. Nhiều trẻ hầu như không nhận ra cảm giác đói, có thể bỏ bữa dài nhưng vẫn vui vẻ.
 
Cha mẹ thường tìm mọi cách để “được vài muỗng”: mở tivi, mở YouTube, đút rong, đổi món liên tục, hoặc làm trò để thu hút trẻ. Điều này đôi khi giúp trẻ ăn được chút ít nhưng lại vô tình duy trì vòng xoắn căng thẳng giữa cha mẹ và con, khiến việc ăn uống ngày càng khó khăn hơn.
 
2. Bối cảnh Việt Nam: khi trẻ phải “ăn cho mập” và những hệ lụy đi kèm
Tại Việt Nam, kỳ vọng “trẻ phải mập mới khỏe”, “bụ bẫm mới dễ thương” hay nỗi sợ bị người khác “quở” là nuôi con thiếu chất khiến nhiều gia đình cố gắng cho con ăn càng nhiều càng tốt. Một số ông bà và phụ huynh còn ngại rằng nếu trẻ gầy, người ngoài sẽ đánh giá “nuôi không tốt”, vì vậy họ cho trẻ ăn liên tục suốt ngày, bữa cách bữa quá ngắn, thậm chí vừa ăn vừa uống sữa hoặc liên tục cho trẻ ăn vặt.
 
Song song đó, việc dùng thiết bị điện tử khi cho trẻ ăn trở nên rất phổ biến: trẻ vừa xem tivi vừa ăn, người lớn cầm điện thoại chạy theo đút từng muỗng, hoặc dùng máy tính bảng để giữ trẻ ngồi yên.
 
Những cách này có thể mang lại sự thuận tiện trước mắt, nhưng về lâu dài, trẻ dần không học được cách lắng nghe tín hiệu đói – no của cơ thể, mất khả năng tập trung vào việc ăn và dễ xuất hiện rối loạn tương tác trong bữa ăn.
 
Hậu quả có thể gồm: trẻ mất khả năng tự nhận biết cảm giác đói – no, trẻ phụ thuộc vào màn hình mới chịu ăn, trẻ ăn trong trạng thái bị phân tán nên dễ ăn quá ít hoặc quá nhiều, và bữa ăn trở thành hoạt động đầy căng thẳng đối với gia đình.
 
3. Vì sao xảy ra “chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ”?
Theo mô tả của Chatoor [2], tình trạng này xuất hiện từ sự kết hợp giữa tính khí mạnh mẽ, ham hoạt động của trẻ và sự lo lắng của người chăm sóc. Một số trẻ chuyển trạng thái từ chơi sang ăn rất khó, hoặc ít cảm nhận tín hiệu đói nên không chủ động tìm kiếm thức ăn. Khi trẻ ăn ít, cha mẹ càng lo. Khi cha mẹ càng lo, họ càng cố ép trẻ ăn. Và khi bị ép, trẻ chống đối mạnh hơn. Đây là vòng xoắn lặp đi lặp lại mà nhiều gia đình không nhận ra.
 
4. Một trường hợp thực tế
Bé Thư, 18 tháng tuổi, được đưa đến khám vì không tăng cân suốt ba tháng. Thư rất lanh lợi, thích tự chơi và khám phá. Nhưng cứ đến giờ ăn, bé khóc thét, quay mặt đi hoặc rời bàn ngay lập tức. Gia đình bật tivi, rồi ẳm lòng vòng quanh nhà trong lúc ăn, hoặc đổi món liên tục nhưng vẫn không cải thiện.
 
Khi quan sát tại phòng khám, Thư không sợ thức ăn. Bé chỉ đơn giản là không quan tâm đến nó. Bé không có biểu hiện đói ngay cả sau hai giờ không ăn. Mẹ của bé thì rất lo lắng, sợ bị mọi người nhìn nhận là “nuôi con không đủ”.
 
Sau khi điều chỉnh: thiết lập giờ ăn cố định, ngừng sử dụng thiết bị điện tử trong bữa ăn, không kéo dài bữa quá 30 phút và hỗ trợ mẹ giảm căng thẳng, tình trạng của Thư thay đổi rõ rệt sau vài tuần.
 
5. Tiêu chuẩn chẩn đoán “chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ”
Dựa trên DSM-5 [1] và DC:0-3R [2]:
• Khởi phát trước 3 tuổi, thường gặp nhất từ 9–18 tháng.
• Trẻ ăn quá ít hoặc từ chối ăn kéo dài ≥ 1 tháng.
• Trẻ tỏ ra không hứng thú với thức ăn và không có tín hiệu đói rõ ràng.
• Tăng cân chậm hoặc đứng cân dù không có bệnh lý thực thể.
• Không liên quan đến sợ ăn, đau khi ăn hay bệnh lý tiêu hóa.
• Tình trạng ăn uống dẫn đến căng thẳng đáng kể giữa trẻ và người chăm sóc.
 
6. Hướng điều trị
Theo hướng dẫn của Chatoor và các phác đồ hành vi – tương tác dành cho trẻ nhỏ [2]:
• Thiết lập giờ ăn cách nhau 3–4 giờ để trẻ có cơ hội cảm nhận đói.
• Không cho trẻ ăn vặt hay uống sữa liên tục giữa các bữa.
• Giới hạn thời gian bữa ăn trong 20–30 phút.
• Không dùng màn hình (tivi, điện thoại, iPad) trong lúc ăn.
• Khuyến khích trẻ tham gia chủ động: tự xúc, tự chạm thức ăn, ngồi trên ghế.
• Giữ không khí bữa ăn bình thường, tránh đe dọa, nài nỉ, hoặc khen số lượng ăn được.
• Hỗ trợ cha mẹ giảm lo âu để tránh vô tình tạo áp lực lên trẻ.
 
7. Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Phụ huynh nên tìm đến chuyên gia khi trẻ ăn quá ít kéo dài, tăng cân chậm, không có dấu hiệu đói hoặc mỗi bữa ăn luôn căng thẳng, tiêu tốn nhiều cảm xúc. Nếu gia đình đã thử nhiều cách nhưng không hiệu quả, việc thăm khám sớm sẽ giúp tránh kéo dài sự mệt mỏi cho cả cha mẹ và trẻ.
 
8. Lời kết
“Chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ” không phải do trẻ bướng, không phải lỗi của cha mẹ, và cũng không phải kết quả của việc “nuôi con không khéo”. Đây là một rối loạn thật sự, được mô tả rõ trong DSM-5 và DC:0-3R. Khi hiểu đúng và điều chỉnh tương tác trong bữa ăn, trẻ có thể dần học lại nhịp sinh học tự nhiên của mình, còn bữa ăn của gia đình trở nên nhẹ nhàng và bớt áp lực hơn.
 
#bsphamminhtriet, #kinhtesaigon, #saigontimes, #biengan
 
TS.BS Phạm Minh Triết
 
Tài liệu tham khảo
1. American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed.). Arlington, VA: American Psychiatric Publishing.
2. Chatoor, I. (2009). Feeding disorders in infants and toddlers: Diagnosis and treatment. Washington, DC: Zero to Three Press. (Bao gồm mô tả Infantile Anorexia trong DC:0-3R).

Chia sẻ nội dung này!

Để lại bình luận của bạn