BS Phạm Minh Triết

(Bài viết riêng cho Tạp chí Kinh Tế Sài Gòn, đăng ngày 21/8/2025)
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường hay nghe những cụm từ như “bệnh trầm cảm”, “bệnh tăng động”, “bệnh tự kỷ”, hoặc “bệnh tâm thần”. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm thần học và tâm lý học lâm sàng, những tình trạng này thường không được gọi là “bệnh” (disease) mà là “rối loạn” (disorder). Vậy, rối loạn khác gì so với bệnh? Việc phân biệt này có ý nghĩa gì trong điều trị và trong cách chúng ta nhìn nhận người đang gặp khó khăn tâm lý?
Trong y học, “bệnh” là thuật ngữ dùng để chỉ những tình trạng có tổn thương cấu trúc hoặc chức năng rõ rệt trong cơ thể. Những tổn thương này có thể quan sát được thông qua xét nghiệm, hình ảnh học hoặc các công cụ chẩn đoán y học hiện đại. Ví dụ, bệnh tiểu đường có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm đường huyết; bệnh lao có thể được phát hiện qua phim X-quang và xét nghiệm vi khuẩn lao; bệnh tim mạch có thể thấy được qua siêu âm tim, điện tâm đồ hoặc chụp mạch vành.
Các “bệnh” thường có nguyên nhân cụ thể và tiến triển tương đối rõ ràng. Bác sĩ có thể xác định được mầm bệnh, tổn thương cơ quan, và từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Đây là cách hiểu truyền thống, quen thuộc trong y học thực chứng và cũng dễ chấp nhận đối với cộng đồng.
Trong khi đó, “rối loạn” là thuật ngữ được dùng để chỉ những bất thường trong hoạt động tâm thần, hành vi hoặc chức năng sinh lý – nhưng không nhất thiết có tổn thương mô học rõ ràng hoặc nguyên nhân cụ thể. Chẩn đoán rối loạn thường dựa trên mô tả triệu chứng, quan sát hành vi, bảng đánh giá tâm lý và phỏng vấn lâm sàng.
Một số rối loạn có thể đi kèm với bất thường sinh học hoặc hình ảnh học, ví dụ: nồng độ cortisol thay đổi trong trầm cảm, sóng điện não khác biệt ở trẻ tăng động, hoặc cấu trúc não bất đối xứng trong rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, những bất thường này không đủ đặc hiệu để dùng làm tiêu chuẩn chẩn đoán xác định – nghĩa là có thể gặp ở người không bị rối loạn, và không phải người nào mắc rối loạn cũng có những dấu hiệu đó. Nói cách khác, xét nghiệm cận lâm sàng có thể hỗ trợ hiểu thêm cơ chế bệnh sinh, nhưng chẩn đoán rối loạn chủ yếu vẫn dựa vào lâm sàng.
Chẳng hạn, rối loạn trầm cảm được chẩn đoán dựa trên các biểu hiện như buồn bã kéo dài, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, cảm giác vô dụng… Rối loạn lo âu biểu hiện bằng sự căng thẳng quá mức, lo lắng không kiểm soát, né tránh xã hội hoặc phản ứng cơ thể như hồi hộp, khó thở dù không có bệnh lý tim mạch. Tự kỷ và tăng động giảm chú ý (ADHD) là những rối loạn phát triển thần kinh với biểu hiện kéo dài trong giao tiếp, hành vi, sự chú ý – nhưng không thể phát hiện được bằng một xét nghiệm hay hình ảnh học đơn lẻ.
Việc gọi là “rối loạn” thay vì “bệnh” phản ánh đặc điểm chẩn đoán chủ yếu dựa trên hành vi và triệu chứng, chứ không phải tổn thương mô học xác định. Các rối loạn tâm thần thường có nguyên nhân đa yếu tố – bao gồm yếu tố sinh học (di truyền, chất dẫn truyền thần kinh), yếu tố tâm lý (trải nghiệm, cá tính), và yếu tố xã hội (gia đình, văn hóa, môi trường sống). Những yếu tố này tương tác với nhau, dẫn đến sự mất cân bằng trong cách con người cảm nhận, suy nghĩ và hành xử.
Một điều quan trọng cần lưu ý: “rối loạn” không có nghĩa là nhẹ hơn “bệnh”, và càng không có nghĩa là tưởng tượng hay giả vờ. Thực tế, nhiều rối loạn tâm lý ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, khả năng học tập, làm việc, duy trì mối quan hệ xã hội. Người mắc rối loạn lo âu có thể mất ngủ kéo dài, sợ hãi vô lý, không thể đi học hay đi làm. Người bị rối loạn trầm cảm nặng có nguy cơ tự tử. Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ nếu không được can thiệp sớm có thể không bao giờ nói được, không tự lập, và bị kỳ thị suốt đời.
Cũng không nên cho rằng vì không thấy bằng máy móc thì đó không phải là bệnh thật. Nỗi đau tâm lý là thật. Rối loạn tâm thần là thật. Việc không nhìn thấy bằng mắt thường không làm cho sự khổ sở đó biến mất. Đó cũng là lý do vì sao trong tâm thần học hiện đại, từ “rối loạn” được dùng một cách chính xác hơn, để tránh tạo ra hiểu lầm rằng đó là “bệnh truyền nhiễm”, “bệnh nguy hiểm” hay “bệnh có thể cách ly được”. Bởi vì nếu gọi sai, sự kỳ thị có thể kéo dài.
Ranh giới giữa “bệnh” và “rối loạn” không phải lúc nào cũng rõ ràng. Một số tình trạng ban đầu chỉ được gọi là rối loạn nhưng về sau khi khoa học tiến bộ, đã xác định được tổn thương thực thể – ví dụ như bệnh Alzheimer (rối loạn thoái hóa thần kinh có bằng chứng về teo não, tích tụ protein bất thường). Tương tự, trong tương lai, khoa học có thể tìm ra các dấu ấn sinh học cho trầm cảm hay lo âu, và khi đó, các rối loạn này có thể được xếp lại như “bệnh”.
Trong bối cảnh hiện nay, việc phân biệt giữa “bệnh” và “rối loạn” giúp chúng ta tiếp cận đúng hơn trong chẩn đoán, điều trị, và truyền thông sức khỏe. Đối với các nhà chuyên môn, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên xét nghiệm. Đối với cộng đồng, điều này giúp giảm kỳ thị, tăng sự thấu hiểu và hỗ trợ những người đang chịu đựng các rối loạn tâm thần.
Cuối cùng, dù là “bệnh” hay “rối loạn”, điều quan trọng nhất vẫn là người đó đang sống thế nào – và chúng ta có thể làm gì để họ sống tốt hơn.
BS Phạm Minh Triết
Tài liệu tham khảo:
1. American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM-5-TR).
2. WHO. (2023). International Classification of Diseases 11th Revision (ICD-11).
3. Insel, T. R., & Cuthbert, B. N. (2015). Brain disorders? Precisely. Science, 348(6234), 499–500.

Chia sẻ nội dung này!

Để lại bình luận của bạn