
BS Phạm Minh Triết
Giới thiệu
Rối loạn phát triển thần kinh (NDDs) là nhóm tình trạng ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ, bao gồm rối loạn phổ tự kỷ (ASD), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn Tourette, chứng khó đọc (dyslexia), và các rối loạn tic. Những rối loạn này thường xuất hiện từ khi còn nhỏ, gây khó khăn trong giao tiếp, học tập, và kiểm soát hành vi. Với khoảng 5-10% trẻ em trên toàn cầu mắc ADHD hoặc ASD, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu [1].
Trong những năm gần đây, kích thích não không xâm lấn (noninvasive brain stimulation – NIBS) đã nổi lên như một phương pháp đầy triển vọng. NIBS sử dụng các kỹ thuật như kích thích từ xuyên sọ (transcranial magnetic stimulation – TMS) và kích thích dòng điện trực tiếp xuyên sọ (transcranial direct current stimulation – tDCS) để điều chỉnh hoạt động của não bộ, giúp cải thiện triệu chứng của NDDs. Một nghiên cứu đánh giá hệ thống mới được công bố vào năm 2025 trên The Journal of Neuropsychiatry and Clinical Neurosciences đã tổng hợp các bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn của NIBS trong điều trị NDDs ở trẻ em và thanh thiếu niên [2]. Bài viết này tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu, thảo luận về tiềm năng của NIBS, và đưa ra những hướng đi cho tương lai.
Kích thích não không xâm lấn là gì?
NIBS là một nhóm kỹ thuật sử dụng từ trường (TMS) hoặc dòng điện yếu (tDCS) để kích thích các vùng não cụ thể mà không cần phẫu thuật. TMS tạo ra các xung từ trường để kích hoạt hoặc ức chế tế bào thần kinh, trong khi tDCS sử dụng dòng điện liên tục để điều chỉnh hoạt động não. Cả hai phương pháp đều nhắm đến các vùng như vỏ não trước trán lưng bên (DLPFC), vốn liên quan đến khả năng chú ý, kiểm soát hành vi, và giao tiếp xã hội [3].
Ưu điểm của NIBS là tính không xâm lấn, ít đau, và có thể thực hiện trong môi trường lâm sàng. Tuy nhiên, việc áp dụng NIBS cho trẻ em đòi hỏi sự cẩn trọng vì não bộ của trẻ vẫn đang phát triển. Nghiên cứu mới nhất đã xem xét liệu NIBS có thể mang lại lợi ích thực sự cho trẻ mắc NDDs hay không, và liệu phương pháp này có an toàn khi sử dụng lâu dài.

Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này là một đánh giá hệ thống, thu thập dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) trên các cơ sở dữ liệu khoa học lớn như PubMed, Scopus, và Cochrane. Các nghiên cứu được chọn phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Sử dụng TMS hoặc tDCS để điều trị ASD, ADHD, dyslexia, Tourette, hoặc rối loạn tic.
- Đối tượng là trẻ em hoặc thanh thiếu niên được chẩn đoán NDDs theo tiêu chuẩn DSM hoặc ICD.
- Báo cáo kết quả về triệu chứng lâm sàng (như mức độ chú ý, hành vi lặp lại) hoặc chức năng nhận thức (như trí nhớ, khả năng đọc).
Các nhà nghiên cứu đã đánh giá chất lượng của từng nghiên cứu, phân tích hiệu quả của NIBS so với nhóm giả dược (sham), và ghi nhận các tác dụng phụ. Tổng cộng, hàng chục nghiên cứu đã được xem xét, với trọng tâm là trẻ em từ 6 đến 18 tuổi [2].
Kết quả chính
- Hiệu quả của NIBS đối với các rối loạn cụ thể
- ADHD: NIBS, đặc biệt là tDCS, cho thấy cải thiện đáng kể trong khả năng kiểm soát hành vi (inhibitory control), trí nhớ làm việc, và triệu chứng không chú ý. Một số nghiên cứu sử dụng TMS lặp lại (rTMS) nhắm vào vỏ não trước trán báo cáo giảm triệu chứng ADHD, nhưng kết quả chưa đồng nhất do số lượng nghiên cứu còn ít [2].
- ASD: TMS và tDCS đã được thử nghiệm để giảm các triệu chứng cốt lõi của tự kỷ, như khó khăn trong giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại. Một số nghiên cứu ghi nhận giảm điểm trên các thang đánh giá lâm sàng trong vòng sáu tháng sau điều trị, nhưng hiệu quả này có thể không duy trì lâu dài [3].
- Dyslexia và Tourette: Dữ liệu về dyslexia và Tourette còn hạn chế. Một vài nghiên cứu cho thấy tDCS có thể cải thiện khả năng đọc ở trẻ mắc dyslexia và giảm tic ở trẻ mắc Tourette, nhưng mức độ cải thiện không lớn và cần thêm bằng chứng [2].
- Tổng thể: NIBS có tiềm năng cải thiện các triệu chứng nhận thức và hành vi, đặc biệt trong ADHD và ASD. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào vùng não được kích thích, giao thức sử dụng (cường độ, tần số), và đặc điểm của từng rối loạn.
- Độ an toàn của NIBS
- NIBS được đánh giá là an toàn cho trẻ em, với các tác dụng phụ nhẹ như đau đầu, ngứa da đầu, hoặc khó chịu tại vị trí kích thích. Tỷ lệ co giật rất thấp (dưới 0,01%), tương tự như ở người lớn [2].
- Tuy nhiên, dữ liệu về tác động lâu dài còn thiếu. Một nghiên cứu theo dõi ba năm sau rTMS ở thanh thiếu niên bị trầm cảm cho thấy không có suy giảm nhận thức, nhưng các nghiên cứu về NDDs hiếm khi cung cấp dữ liệu dài hạn [3].
- Các nhà nghiên cứu khuyến nghị sàng lọc kỹ lưỡng những trẻ có tiền sử co giật hoặc đang dùng thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Hạn chế của nghiên cứu
- Sự khác biệt trong giao thức: Các nghiên cứu sử dụng các thông số kích thích khác nhau (vùng não, thời gian, cường độ), khiến việc tổng hợp kết quả gặp khó khăn.
- Mẫu nhỏ: Nhiều nghiên cứu chỉ có vài chục đối tượng, làm giảm độ tin cậy của kết quả.
- Thiếu dữ liệu dài hạn: Hầu hết các nghiên cứu chỉ theo dõi hiệu quả trong vài tuần hoặc tháng, không đủ để đánh giá tác động lên sự phát triển não bộ của trẻ [2].
- Vấn đề đạo đức: Sử dụng NIBS ở trẻ em đặt ra câu hỏi về việc can thiệp vào não bộ đang phát triển, đặc biệt khi cân nhắc giữa điều trị bệnh lý và tăng cường chức năng ở trẻ khỏe mạnh [3].
Ý nghĩa và tiềm năng của NIBS
NIBS mang đến một giải pháp mới cho trẻ mắc NDDs, đặc biệt khi các phương pháp truyền thống như thuốc hoặc trị liệu tâm lý không hiệu quả. So với thuốc, NIBS có ít tác dụng phụ toàn thân hơn và có thể nhắm mục tiêu đến các vùng não cụ thể. tDCS, với chi phí thấp và tính di động, đặc biệt phù hợp cho các cơ sở y tế ở những khu vực hạn chế về nguồn lực.
Tuy nhiên, NIBS chưa thể thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Hiệu quả của nó hiện tại chỉ ở mức trung bình, và cần thêm nghiên cứu để xác định các giao thức (kiểu như liều lượng) tối ưu. Vì vậy NIBS chưa được đưa vào phác đồ điều trị chuẩn của các nước tiên tiến trên thế giới như Mỹ, Anh, Úc. Tại Việt Nam, phụ huynh cần lưu ý đây là những phương pháp chưa được Bộ Y Tế công nhận.
Hướng nghiên cứu tương lai
Để NIBS trở thành một phương pháp điều trị đáng tin cậy, các nhà khoa học cần:
- Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của NIBS lên sự phát triển não bộ của trẻ.
- Chuẩn hóa giao thức kích thích, sử dụng công nghệ như mô hình hóa dòng điện để cá nhân hóa điều trị.
- Tăng cỡ mẫu và đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu để đảm bảo kết quả áp dụng được cho nhiều nhóm trẻ.
- Khám phá các vùng não khác ngoài DLPFC, như tiểu não, để cải thiện các triệu chứng xã hội và cảm xúc [3].
- Xây dựng các hướng dẫn đạo đức rõ ràng cho việc sử dụng NIBS ở trẻ em.
Kết luận
Kích thích não không xâm lấn là một bước tiến đầy hứa hẹn trong việc hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên mắc rối loạn phát triển thần kinh. Dù các nghiên cứu cho thấy NIBS có thể cải thiện chú ý, hành vi, và chức năng nhận thức, nhưng những hạn chế về dữ liệu dài hạn và sự không đồng nhất trong phương pháp nghiên cứu đòi hỏi sự thận trọng. Với các nghiên cứu sâu hơn, NIBS có thể trở thành một công cụ quan trọng, mang lại hy vọng cho hàng triệu trẻ em và gia đình đang đối mặt với NDDs.
#bsphamminhtriet, #tangdonggiamchuy, #ADHD, #noninvasive, #neurostimulation.
TS.BS Phạm Minh Triết
Hình minh họa: https://www.uhjfrance.org
Tài liệu tham khảo
[1] Polanczyk G, de Lima MS, Horta BL, Biederman J, Rohde LA. The worldwide prevalence of ADHD: a systematic review and metaregression analysis. Am J Psychiatry. 2007;164(6):942-948.[2] Noninvasive Brain Stimulation for Neurodevelopmental Disorders: A Systematic Review. The Journal of Neuropsychiatry and Clinical Neurosciences. 2025. doi:10.1176/appi.neuropsych.20240103.[3] Finisguerra A, Borgatti R, Urgesi C. Non-invasive Brain Stimulation for the Rehabilitation of Children and Adolescents With Neurodevelopmental Disorders: A Systematic Review. Front Psychol. 2019;10:135.
Chia sẻ nội dung này!
Bài viết theo chủ đề
